Performance testing là gì?

Performance testing có thể giúp bạn tìm và ngăn chặn các trục trặc nghiêm trọng của sản phẩm trước khi chúng xảy ra. Mọi doanh nghiệp đều có thể đạt được nhiều lợi ích từ quy trình này khi hệ thống CNTT của họ trở nên phức tạp hơn. Trong bài viết dưới đây, cùng Techie tìm hiểu các loại performance testing phổ biến và các giai đoạn chính của quy trình thử nghiệm điển hình.

Performance testing là gì?

Performance testing là biện pháp kiểm tra nhằm đánh giá tốc độ, khả năng phản hồi và độ ổn định của máy tính, mạng, chương trình phần mềm hoặc thiết bị trong một khối lượng công việc. Các tổ chức sẽ chạy performance testing để xác định các điểm nghẽn liên quan đến hiệu suất.

Mục tiêu của performance testing là xác định và vô hiệu hóa các điểm nghẽn về hiệu suất trong các ứng dụng phần mềm, giúp đảm bảo chất lượng phần mềm. Nếu không có một số hình thức performance testing tại chỗ, hiệu suất hệ thống có thể bị ảnh hưởng bởi thời gian phản hồi chậm và trải nghiệm không nhất quán giữa người dùng và hệ điều hành (OS).

tìm hiểu về performance testing
Performance testing là gì?

Tại sao nên sử dụng performance testing?

Có một số lý do khiến một tổ chức có thể muốn sử dụng performance testing, bao gồm những lý do sau:

  • Hỗ trợ chẩn đoán để xác định các tắc nghẽn về điện toán hoặc truyền thông trong một hệ thống. Ví dụ: ngay cả máy tính nhanh nhất cũng hoạt động kém trên web nếu băng thông nhỏ hơn 1 megabit mỗi giây.
  • Giúp xác định bản chất hoặc vị trí của lỗi về hiệu suất liên quan đến phần mềm bằng cách nêu bật vị trí ứng dụng có thể bị lỗi hoặc bị lag.
  • Cung cấp thông tin cho các bên liên quan nhằm thông báo các cập nhật hiệu suất ứng dụng: tốc độ, tính ổn định và khả năng mở rộng.
  • Không thực hiện performance testing có thể khiến ứng dụng đó chạy kém, mắc nhiều lỗi và ảnh hưởng đến người dùng bằng cách so sánh hai hoặc nhiều hệ thống nhằm cho phép tổ chức so sánh tốc độ, khả năng phản hồi và độ ổn định của phần mềm.

Cách tiến hành performance testing

Người thử nghiệm có thể tiến hành performance testing với các loại số liệu khác nhau nên quy trình có thể khác nhau rất nhiều. Tuy nhiên, một quy trình chung có thể được trình bày như thế này:

  1. Xác định môi trường thử nghiệm: Hiểu chi tiết về cấu hình phần cứng, phần mềm và mạng giúp tìm ra các vấn đề về hiệu suất có thể xảy ra, cũng như hỗ trợ tạo ra các bài kiểm tra tốt hơn.
  2. Xác định các tiêu chí thực hiện có thể chấp nhận được: Bao gồm các mục tiêu hiệu suất và các ràng buộc đối với các số liệu. Ví dụ: tiêu chí hiệu suất được xác định có thể là thời gian phản hồi, thông lượng và phân bổ tài nguyên.
  3. Lập kế hoạch performance testing: Kiểm tra tất cả các trường hợp sử dụng có thể. Xây dựng các trường hợp thử nghiệm và kịch bản thử nghiệm xung quanh các số liệu hiệu suất.
  4. Cấu hình và thực hiện môi trường thiết kế thử nghiệm: Sắp xếp các nguồn lực để chuẩn bị môi trường thử nghiệm, sau đó triển khai thiết kế thử nghiệm.
  5. Chạy thử nghiệm: Trong khi thử nghiệm, nhà phát triển cũng nên theo dõi quá trình thử nghiệm.
  6. Phân tích và kiểm tra lại: Xem qua dữ liệu thử nghiệm thu được và chia sẻ nó với nhóm dự án. Sau khi tinh chỉnh xong, kiểm tra lại xem hiệu suất có tăng hay giảm không.

Các tổ chức nên tìm các công cụ kiểm tra có thể tự động hóa tốt nhất quy trình performance testing của họ. Ngoài ra, không thực hiện thay đổi môi trường thử nghiệm giữa các lần thử nghiệm.

Các loại thử nghiệm hiệu suất

các loại performance testing
Các loại performance testing nổi bật

Load testing

Loại kiểm tra này giúp nhà phát triển hiểu hành vi của hệ thống theo một giá trị tải cụ thể. Trong quá trình kiểm tra tải, tổ chức mô phỏng số lượng người dùng và giao dịch đồng thời dự kiến ​​trong một khoảng thời gian để xác minh thời gian phản hồi dự kiến ​​và xác định các điểm nghẽn.

Loại thử nghiệm này giúp nhà phát triển xác định số lượng người dùng mà một ứng dụng hoặc hệ thống có thể xử lý trước khi ứng dụng hoặc hệ thống đó đi vào hoạt động. Ngoài ra, nhà phát triển có thể tải các chức năng dành riêng cho thử nghiệm của một ứng dụng, chẳng hạn như giỏ hàng thanh toán trên trang web.

Stress testing

Đặt hệ thống ở mức tải lưu lượng truy cập cao hơn dự kiến ​​để các nhà phát triển có thể thấy hệ thống hoạt động tốt như thế nào so với giới hạn công suất dự kiến. Stress testing cho phép nhóm phần mềm hiểu được khả năng mở rộng của khối lượng công việc. Stress testing gây áp lực lên tài nguyên phần cứng để xác định điểm hỏng tiềm ẩn của ứng dụng dựa trên việc sử dụng tài nguyên.

Volume testing

Đo lường hiệu suất dựa trên khả năng của phần mềm để tăng hoặc giảm các thuộc tính đo lường hiệu suất. Ví dụ: người kiểm tra có thể thực hiện kiểm tra khả năng mở rộng dựa trên số lượng yêu cầu của người dùng.

Spike testing

Thử nghiệm này đưa ra những thay đổi đột ngột đối với một hệ thống, trong đó hệ thống phải xử lý khối lượng tải tăng mạnh trong khoảng thời gian ngắn. Những đột biến như vậy có thể đóng băng hoặc đánh sập toàn bộ hệ thống mà không được chuẩn bị trước.

Thử nghiệm đột biến giúp phát hiện những sai sót như vậy và xác định thành phần nào bạn cần chú ý hơn khi dự kiến ​​có những đột biến bất ngờ đó.

Endurance testing

Endurance testing kiểm tra hệ thống dưới mức tải thông thường dự kiến ​​trong một khoảng thời gian dài.

Còn được gọi là thử nghiệm ngâm nước, tất cả là về độ ổn định lâu dài của hệ thống. Endurance testing giúp xác định các vấn đề như rò rỉ bộ nhớ có xu hướng xảy ra thường xuyên hơn so với thời điểm bắt đầu tải liên tục.

Ưu điểm của performance testing

  • Xác định tắc nghẽn: Giúp xác định các tắc nghẽn trong hệ thống như truy vấn cơ sở dữ liệu chậm, không đủ bộ nhớ hoặc tắc nghẽn mạng. Điều này giúp các nhà phát triển tối ưu hóa hệ thống và đảm bảo rằng hệ thống có thể xử lý số lượng người dùng hoặc giao dịch dự kiến.
  • Cải thiện khả năng mở rộng: Bằng cách xác định công suất tối đa của hệ thống, kiểm tra hiệu suất giúp đảm bảo rằng hệ thống có thể xử lý số lượng người dùng hoặc giao dịch ngày càng tăng theo thời gian. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các hệ thống và ứng dụng dựa trên web dự kiến ​​sẽ xử lý lưu lượng truy cập lớn.
  • Độ tin cậy được cải thiện: Kiểm tra hiệu suất giúp xác định mọi vấn đề tiềm ẩn có thể xảy ra trong điều kiện tải nặng, chẳng hạn như tỷ lệ lỗi tăng hoặc thời gian phản hồi chậm. Điều này giúp đảm bảo rằng hệ thống đáng tin cậy và ổn định khi được triển khai vào sản xuất.
  • Giảm rủi ro: Bằng cách xác định các vấn đề tiềm ẩn trước khi triển khai, kiểm tra hiệu suất giúp giảm nguy cơ lỗi hệ thống hoặc hiệu suất kém trong sản xuất.
  • Hiệu quả về chi phí: Kiểm thử hiệu suất sẽ tiết kiệm chi phí hơn so với việc khắc phục các sự cố xảy ra trong quá trình sản xuất. Việc xác định và khắc phục sự cố trong giai đoạn thử nghiệm sẽ rẻ hơn nhiều so với sau khi triển khai.

Nhược điểm của performance testing

  • Sử dụng nhiều tài nguyên: Kiểm tra hiệu suất có thể sử dụng nhiều tài nguyên, yêu cầu tài nguyên phần cứng và phần mềm đáng kể để mô phỏng nhiều người dùng hoặc giao dịch. Điều này có thể làm cho việc kiểm tra hiệu suất trở nên tốn kém và tốn thời gian.
  • Độ phức tạp: Kiểm thử hiệu năng có thể phức tạp, đòi hỏi kiến ​​thức và chuyên môn chuyên sâu để thiết lập và thực hiện hiệu quả. Điều này có thể gây khó khăn cho các nhóm có nguồn lực hoặc kinh nghiệm hạn chế khi thực hiện kiểm tra hiệu suất.
  • Phạm vi thử nghiệm hạn chế: Thử nghiệm hiệu suất tập trung vào hiệu suất của hệ thống đang bị căng thẳng và có thể không xác định được tất cả các loại sự cố hoặc lỗi. Điều quan trọng là kết hợp thử nghiệm hiệu suất với các loại thử nghiệm khác như thử nghiệm chức năng, thử nghiệm hồi quy và thử nghiệm chấp nhận.
  • Kết quả không chính xác: Nếu môi trường kiểm tra hiệu năng không đại diện cho môi trường sản xuất hoặc các kịch bản kiểm tra hiệu suất không mô phỏng chính xác việc sử dụng trong thế giới thực thì kết quả kiểm tra có thể không chính xác.

Kết luận

Performance testing giúp xác định các điểm nghẽn và vấn đề hiệu suất, từ đó đưa ra giải pháp khắc phục để đảm bảo hệ thống hoạt động mượt mà và đáp ứng nhu cầu người dùng. Ngoài ra, nó còn giúp phát hiện sớm các vấn đề hiệu suất để tiết kiệm chi phí và thời gian sửa lỗi trong giai đoạn sau của dự án.

>> Xem thêm: Tìm hiểu unit testing là gì và một số kỹ thuật unit testing nổi bật

Khám phá thêm
Temu, một ứng dụng mua sắm Trung Quốc, đang gây chấn động trên internet với những sản phẩm rất rẻ....
“Chúng ta đang sống trong thế giới VUCA” – Câu nói này đã diễn tả đúng tình trạng thế giới...
Trong bài viết này, Techie sẽ giới thiệu đến bạn bản chất của tính năng constraints và auto-layout figma, cũng...
Theo một “nguồn tin mật” cho hay, Ghibli chính thức công bố trailer phần tiếp theo của tựa phim Vùng...
Thuật toán Dijkstra là một công cụ quan trọng trong lý thuyết đồ thị và tối ưu hóa. Với khả...
Nếu như các ứng dụng hẹn hò như Tinder, Okcupid, Facebook Dating vẫn chưa đem đến cho bạn một anh...
“Nói Việt Nam không có văn hóa riêng do sao chép từ Trung Quốc chẳng khác gì nói Nhật Bản...
Công cụ AI (trí tuệ nhân tạo) là một phần mềm hoặc hệ thống được phát triển dựa trên các...